ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ life guards

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng life guards


life guards

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  trung đoàn kỵ binh hoàng gia Anh

Tin tức liên quan

 Mekong Delta bridge guards maintain suicide watch
life 25/03/2021

Mekong Delta bridge guards maintain suicide watch

trend | 91216706

It’s not in their job description, but guards frequently save lives by talking people out of committing suicide by jumping off the Can Tho Bridge.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…