ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ life expectancy

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng life expectancy


life expectancy /'laifiks'pektənsi/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  tuổi thọ trung bình (của một hạng người theo thống kê)

Tin tức liên quan

 Life expectancy up 10 years thanks to better lifestyles: OECD
world 17/03/2021

Life expectancy up 10 years thanks to better lifestyles: OECD

world | 10666474

'Better health care has also helped.'

 China could lift life expectancy by nearly 3 yrs if it meets WHO smog standards: study
world 17/03/2021

China could lift life expectancy by nearly 3 yrs if it meets WHO smog standards: study

world | 10766451

China could raise average life expectancy by 2.9 years if it improves air quality to levels recommended by the World Health Organisation (WHO).

 Life expectancy study shows many likely to live beyond 90 by 2030
world 17/03/2021

Life expectancy study shows many likely to live beyond 90 by 2030

world | 10866451

Study sees life expectancy rising by 2030.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…